se fiancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đính hôn: Hành động của hai người cam kết sẽ kết hôn với nhau trong tương lai. Đây là một lời hứa hôn chính thức, thường được công bố trước gia đình và bạn bè, và có thể đi kèm với nghi lễ trao nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ils se sont fiancés le mois dernier. (Họ đã đính hôn vào tháng trước.)
- Elle souhaite se fiancer avant la fin de l'année. (Cô ấy mong muốn đính hôn trước cuối năm.)
- Après cinq ans de relation, ils ont décidé de se fiancer. (Sau năm năm yêu nhau, họ đã quyết định đính hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se fiancer avec quelqu'un": đính hôn với ai đó.
- Il s'est fiancé avec sa camarade de classe. (Anh ấy đã đính hôn với bạn học cùng lớp của mình.)
- "se fiancer à quelqu'un": đính hôn với ai đó (cách dùng cũ hoặc trang trọng hơn).
- Elle s'est fiancée à un jeune médecin. (Cô ấy đã đính hôn với một bác sĩ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiançailles (danh từ giống cái, số nhiều): lễ đính hôn, sự đính hôn.
- Ils ont annoncé leurs fiançailles lors d'une fête. (Họ đã thông báo lễ đính hôn của mình trong một bữa tiệc.)
- Fiancé (danh từ giống đực): vị hôn phu, người đàn ông đã đính hôn.
- Voici mon fiancé, Pierre. (Đây là vị hôn phu của tôi, Pierre.)
- Fiancée (danh từ giống cái): vị hôn thê, người phụ nữ đã đính hôn.
- Sa fiancée est architecte. (Vị hôn thê của anh ta là kiến trúc sư.)
Từ đồng nghĩa
- Promettre le mariage: hứa hôn (cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự).
- S'engager (à se marier): cam kết (sẽ kết hôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "se fiancer".
tự động từ
- đính hôn